Dải băng nylon giá 20 USD ra đời từ giữa thế kỷ XX đã trở thành công cụ đầu tiên và không thể thay thế để cảnh sát bảo toàn chứng cứ tại hiện trường án mạng.

Trước khi có băng niêm phong, cảnh sát chỉ có thể dùng dây thừng, hàng rào gỗ hoặc xếp hàng người để ngăn đám đông, như tại vụ án Mary Jane Kelly ở khu Whitechapel, London, sáng 9/11/1888. Bước ngoặt đến vào năm 1910, khi bác sĩ, nhà tội phạm học người Pháp Edmond Locard thành lập phòng thí nghiệm pháp y đầu tiên của cảnh sát tại Lyon và đặt ra nguyên lý về việc bảo vệ hiện trường trước khi khám nghiệm.

Trong nhiều thập niên trước đó, dây thừng và hàng rào tạm bợ không tạo được cảm giác cảnh báo rõ ràng, khiến người hiếu kỳ vẫn có thể bước qua. Các bức ảnh hiện trường cuối thế kỷ XIX cho thấy hàng chục người đứng sát thi thể nạn nhân, còn hiện trường một vụ án năm 1934 từng bị khoảng 2.000 người vây quanh và lấy đi các đồ vật liên quan.

Locard đưa ra nguyên lý: “Mọi sự tiếp xúc đều để lại dấu vết.” Theo đó, mỗi người bước vào hiện trường không chỉ mang thứ gì đó đến mà còn lấy đi thứ gì đó, nên bất kỳ ai không có nhiệm vụ tiếp xúc hiện trường đều có thể vô tình phá hủy dấu vết của hung thủ hoặc để lại dấu vết của chính mình.

Nguyên lý này khiến ngành điều tra hình sự thay đổi cách nhìn: hiện trường trở thành “kho chứng cứ” thay vì chỉ là nơi phát hiện thi thể. Trong các thập niên 1920-1950, dấu vân tay, nhiếp ảnh hiện trường và giám định máu phát triển nhanh, còn FBI sau này đưa việc xác lập và bảo vệ khu vực hiện trường thành bước đầu tiên trong cẩm nang đào tạo điều tra viên.

Giải pháp kỹ thuật xuất hiện muộn hơn nguyên lý khoa học. Khoảng giữa thế kỷ XX, ngành công nghiệp nhựa phát triển giúp polyethylene trở nên rất rẻ, cho phép sản xuất loại băng cảnh báo công trình xây dựng mỏng, nhẹ, chống nước và có thể in chữ, gọi là barrier tape.

Cảnh sát Mỹ nhanh chóng nhận ra đây là giải pháp thay thế hiệu quả hơn dây thừng: chỉ trong vài phút, một cảnh sát có thể mang theo cả trăm mét băng trong cốp xe và căng quanh khu vực rộng mà trước đây cần nhiều người đứng canh. Đến cuối thập niên 1960 và đặc biệt trong những năm 1970, dòng chữ “Police line, do not cross” đã xuất hiện phổ biến trên đường phố phương Tây.

Màu vàng được chọn làm tiêu chuẩn không phải ngẫu nhiên. Các nghiên cứu về thị giác và an toàn lao động từ giữa thế kỷ XX cho thấy đây là nhóm màu con người nhận biết nhanh nhất ở khoảng cách xa, đồng thời tạo cảm giác “chú ý” mà không mang ý nghĩa cấm tuyệt đối như màu đỏ.

Hà Lê (tổng hợp)