TEHRAN – Chuyên gia Emily Harding của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế Mỹ (CSIS) nhận định Mỹ và Iran duy trì xung đột song song với đàm phán vì đây là cách mỗi bên truyền đạt lợi ích chính trị hiệu quả nhất, không phải vì đàm phán đã thất bại.
- Nữ giám đốc và bạn trai huy động 600 tỉ đồng để đầu tư ngoại hối thua lỗ
- Chủ bãi xe ở Cửa Lò thu tiền giữ ô tô vượt giá niêm yết, bị phạt
- Cháy quán bi a rạng sáng ở Sầm Sơn thiêu rụi nhiều tài sản
Bà Harding, Giám đốc Chương trình Tình báo, An ninh quốc gia và Công nghệ kiêm Phó chủ tịch Bộ phận Quốc phòng và An ninh tại CSIS, lập luận rằng mỗi lần một bên nổ súng, giới bình luận kết luận đàm phán đã kết thúc — nhưng họ đã sai. Bạo lực và ngoại giao, theo bà, không đối lập mà phục vụ cùng một mục tiêu chính trị.
“Đối với cả hai bên, xung đột cùng lúc đàm phán, hay ‘vừa đàm vừa đánh’, là cách hiệu quả nhất để thúc đẩy lợi ích của cả hai bên. Mâu thuẫn thay, đây cũng có thể là con đường nhanh nhất dẫn đến hòa bình”, bà Harding nhận định.
Bà dẫn lý thuyết của Carl von Clausewitz — rằng chiến tranh là sự tiếp nối chính trị bằng những phương tiện khác — để lập luận rằng bạo lực và ngoại giao không đối lập mà phục vụ cùng một mục tiêu. Khi Iran tấn công tàu chở dầu, Mỹ đáp trả bằng đòn không kích vào cảng Iran, rồi Iran phóng tên lửa vào Kuwait và Qatar, đó là các trao đổi chính trị bằng vũ lực — không phải sự sụp đổ của đàm phán.
Chuyên gia Harding đối chiếu cách tiếp cận này với mô hình đàm phán truyền thống, trong đó các nhà ngoại giao mất hàng tuần hoặc hàng tháng chỉ để đạt lệnh ngừng bắn, rồi tiến trình lại bị phá vỡ khi một bên nổ súng và mọi thứ quay về điểm ban đầu. Bà gọi cấu trúc đó là “chậm và mong manh”, và chỉ ra rằng bên đang chiếm ưu thế trên chiến trường thường không muốn mất đà, còn bên yếu thế thì tiếp tục chiến đấu để cải thiện vị thế trước khi ngồi vào bàn.
Trong trường hợp Mỹ – Iran, mỗi bên có tính toán riêng. Tổng thống Trump dùng lực lượng quân sự vượt trội để buộc Iran nhượng bộ và thể hiện quyết tâm. Iran, ngược lại, muốn nhắc cả thế giới rằng họ có thể đóng cửa eo biển Hormuz bất cứ lúc nào và rằng thời gian đứng về phía họ.
“Đối với cả hai bên, duy trì xung đột là cách truyền đạt mạnh mẽ lợi ích chính trị, ngay cả khi các cuộc đàm phán vẫn đang diễn ra”, bà Harding đánh giá.
Bà thừa nhận cách tiếp cận này có rủi ro thực sự. Bạo lực gây thương vong dân thường — dù số lượng hiện còn tương đối thấp — và mỗi đợt giao tranh gây thêm bất ổn cho kinh tế toàn cầu. Tehran có thể đánh giá quá cao sức chịu đựng của Washington và vô tình kích động phản ứng mạnh hơn, bao gồm cả khả năng Mỹ tấn công các mục tiêu dân sự nhạy cảm như cơ sở dầu mỏ trên đảo Khark. Chiều ngược lại, Washington có thể đánh giá thấp khả năng Iran trụ vững: chế độ Iran coi chiến thắng là điều kiện sinh tồn, và vì phần lớn đã bị cô lập khỏi hệ thống tài chính toàn cầu, họ không có nhiều thứ để mất nếu cuộc chiến kéo dài.
“Nhiều nhà phân tích đang chỉ ra một rủi ro khác: Giao tranh có thể leo thang. Khả năng này có vẻ bị phóng đại quá mức. Đúng là mỗi bên có thể leo thang trong kịch bản ‘vừa đàm vừa đánh’, nhưng động lực đó ít khả năng hơn so với khi giao tranh ác liệt và không có đàm phán nào đang diễn ra. Hai bên đều có động lực để chiến đấu nhưng cũng có động lực để kiềm chế cuộc chiến”, bà Harding kết luận.
Tùy Duyên (Tổng hợp)