Ung thư phổi không tế bào nhỏ, loại phổ biến nhất, có khoảng 40% trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn 4 khi tế bào ung thư đã lan đến hạch bạch huyết, xương, não, gan hoặc tuyến thượng thận.
- Khởi tố kẻ đánh, ném bé gái xuống giếng vì món nợ và chiếc xe
- Xe bán tải dưới 3,5 tấn được lưu thông như ô tô con từ 1/7
- Khoa học xác nhận gừng tấn công tế bào ung thư theo ba bước liên tiếp
Tế bào ung thư tách khỏi khối u ban đầu, theo đường máu hoặc hệ bạch huyết di chuyển đến các vị trí xa, theo thông tin từ Verywell Health. Quá trình này thường khởi phát từ giai đoạn 2 của ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) và không phải lúc nào cũng gây triệu chứng, khiến người bệnh khó nhận biết sớm.
Hạch bạch huyết là cơ quan nhỏ rải khắp cơ thể, có nhiệm vụ lọc các chất lạ; đây cũng là nơi đầu tiên ung thư phổi thường lan đến, cụ thể là các hạch trong phổi hoặc gần đường dẫn khí chính. Việc xâm lấn cục bộ này có thể xảy ra mà không để lại dấu hiệu rõ ràng, và chỉ khi ung thư lan đến hạch xa, người bệnh mới có thể nhận thấy một khối u cứng ở cổ hoặc nách. Phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ hạch bạch huyết gần đó là phương pháp điều trị đầu tiên cho NSCLC giai đoạn sớm; ở giai đoạn di căn, xạ trị, hóa trị và liệu pháp nhắm đích được dùng kết hợp hoặc thay thế.
Khi tế bào ung thư di căn đến xương, các vùng bị ảnh hưởng nhiều nhất là cột sống, khung chậu, xương đùi, xương cánh tay trên, bàn tay và bàn chân, theo Healthline. Đau là triệu chứng phổ biến nhất, ban đầu giống căng cơ thông thường rồi trở nên dữ dội; ở mức nghiêm trọng hơn, người bệnh có thể gãy xương tại vùng suy yếu, tăng canxi máu hoặc bị chèn ép tủy sống nếu ung thư lan đến cột sống. Mục tiêu điều trị lúc này không còn là chữa khỏi mà là giảm đau và ngăn gãy xương, bằng thuốc giảm đau, xạ trị, phẫu thuật hoặc thuốc làm chậm quá trình phân hủy xương.
Não là vị trí di căn phổ biến nhất trong các loại ung thư, theo Hội Ung thư Phổi Mỹ. Nhiều người bệnh không có triệu chứng, nhưng một số khác xuất hiện đau đầu kèm buồn nôn, lú lẫn, mất trí nhớ, co giật, mất thị lực hoặc tê yếu một bên cơ thể. Việc điều trị ở giai đoạn này tập trung kiểm soát triệu chứng hơn là chữa khỏi: dùng thuốc giảm đau, thuốc chống co giật, xạ trị thu nhỏ khối u hoặc steroid giảm sưng não; nếu số lượng vị trí di căn ít, bác sĩ có thể can thiệp bằng phẫu thuật hoặc xạ trị.
Ở giai đoạn tiến triển, ung thư phổi di căn đến gan ảnh hưởng tới 30-50% người bệnh, gây mất cảm giác thèm ăn, sụt cân, mệt mỏi, sưng chân, ngứa, vàng da hoặc vàng mắt. Hóa trị được áp dụng để điều trị đồng thời khối u nguyên phát và các tế bào ung thư đã lan đến gan. Tuyến thượng thận, cơ quan nằm trên đỉnh thận có nhiệm vụ sản sinh hormone, là một vị trí di căn khác nhưng thường không gây triệu chứng; người bệnh được hóa trị để kéo dài thời gian sống, hoặc phẫu thuật cắt bỏ khối u phổi cùng phần tuyến thượng thận bị ảnh hưởng.
Phần lớn các trường hợp ung thư phổi di căn không thể chữa khỏi và mang tiên lượng xấu. Theo Viện Ung thư Quốc gia Mỹ (NCI), tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với ung thư phổi di căn chỉ khoảng 6%, một con số phản ánh rõ khoảng cách giữa khả năng phát hiện sớm và thực tế điều trị hiện nay.
Đỗ Vân (tổng hợp)