Những động thái quân sự, ngoại giao và kinh tế của Hoa Kỳ trong những ngày đầu năm 2026 cho thấy dầu hỏa đang được Washington sử dụng như một công cụ quyền lực mới.

Dầu hỏa và tính toán đối nội của Nhà Trắng trước bầu cử giữa nhiệm kỳ

Trong chưa đầy nửa tháng đầu năm 2026, Hoa Kỳ đã liên tiếp có những bước đi quyết liệt liên quan đến ngành dầu mỏ toàn cầu. Điểm khởi đầu là chiến dịch can thiệp quân sự tại Venezuela, sau đó là việc Washington nhanh chóng kiểm soát phần lớn hoạt động xuất khẩu dầu của quốc gia Nam Mỹ này. Tổng thống Donald Trump tuyên bố chính quyền mới ở Caracas đã chuyển nhượng cho Hoa Kỳ từ 30 đến 50 triệu thùng dầu, đồng thời mở rộng nguồn cung cho thị trường nội địa Mỹ.

Động thái này diễn ra trong bối cảnh Mỹ chuẩn bị bước vào cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tháng 11/2026, một thời điểm có ý nghĩa then chốt đối với mọi tổng thống đương nhiệm. Theo các nguồn tin từ báo chí tài chính Mỹ, ông Trump mong muốn giữ giá dầu ở mức khoảng 50 USD/thùng, thấp hơn so với mặt bằng 60–65 USD/thùng trước đó. Giá dầu thấp giúp kéo giảm giá xăng, yếu tố tác động trực tiếp đến chi phí sinh hoạt của cử tri Mỹ.

Trong vòng một năm qua, giá xăng tại Mỹ đã giảm khoảng 8%. Đây được xem là tín hiệu tích cực rõ rệt nhất đối với đời sống người dân. Đồng thời, mức giá 50 USD/thùng vẫn được các nhà sản xuất dầu của Mỹ đánh giá là ngưỡng có thể chấp nhận, đủ để duy trì hoạt động khai thác và sinh lợi. Như vậy, chiến lược dầu hỏa của Nhà Trắng vừa nhằm củng cố hậu thuẫn cử tri, vừa không làm tổn hại lợi ích của các tập đoàn năng lượng trong nước.

Venezuela: Đòn bẩy năng lượng và thỏa thuận bất cân xứng

Bên cạnh vấn đề năng lượng, Mỹ còn quan tâm đến nhập cư, ma túy, định hướng chính trị của Caracas và đặc biệt là mối quan hệ chặt chẽ giữa Venezuela với Trung Quốc và Iran.

Dù sở hữu trữ lượng dầu thuộc nhóm lớn nhất thế giới, Venezuela hiện chỉ khai thác khoảng 900.000 đến 1 triệu thùng/ngày, thấp hơn nhiều so với Iran – quốc gia cũng đang bị phương Tây trừng phạt nhưng vẫn duy trì sản lượng trên 3 triệu thùng/ngày. Thực trạng này khiến giới đầu tư năng lượng Mỹ tỏ ra thận trọng, bất chấp lời kêu gọi từ Nhà Trắng.

Theo giới phân tích, các tập đoàn dầu khí Mỹ là doanh nghiệp tư nhân, đặt lợi nhuận và tính ổn định dài hạn lên hàng đầu. Đầu tư vào ngành dầu mỏ đòi hỏi nguồn vốn hàng chục tỷ USD và thời gian thu hồi kéo dài từ 10 đến 30 năm. Do đó, họ chỉ sẵn sàng tham gia nếu Venezuela bảo đảm được môi trường chính trị ổn định, khung pháp lý rõ ràng và khả năng sinh lời chắc chắn trong bối cảnh thị trường dầu toàn cầu đang dư cung.

Dù vậy, Washington đã giành được một lợi thế chiến lược quan trọng: quyền quyết định lượng dầu Venezuela được xuất khẩu, bán cho ai và với mức giá nào. Theo đánh giá của các chuyên gia năng lượng, đây là một thỏa thuận nghiêng hẳn về phía Hoa Kỳ. Trong tình thế bị cô lập và phụ thuộc, Caracas gần như không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận các điều kiện do Washington đặt ra, đồng nghĩa với việc không thể tiếp tục ưu đãi dầu cho Cuba hay Trung Quốc như trước.

Từ Trung Quốc, Nga đến Iran: Dầu mỏ trên tuyến đầu địa chính trị

Chiến lược dầu hỏa của Mỹ năm 2026 không dừng lại ở Venezuela. Việc Hải quân Mỹ tạm giữ một tàu chở dầu mang cờ Nga, cùng những cảnh báo cứng rắn nhằm vào Iran, cho thấy Washington đang mở rộng mặt trận năng lượng ra phạm vi toàn cầu. Trong bức tranh này, Trung Quốc nổi lên là đối tượng chịu tác động trực tiếp nhất.

Bắc Kinh hiện là khách hàng lớn nhất của dầu Venezuela và cũng là bên mua gần như duy nhất của dầu Iran. Chiến lược an ninh quốc gia Mỹ công bố cuối năm 2025 đã nhấn mạnh quan điểm không cho phép các đối thủ chiến lược của Washington nắm giữ những cơ sở mang tính chiến lược tại châu Mỹ. Với chính quyền Trump, việc Trung Quốc tiếp cận dầu Venezuela với giá ưu đãi được xem là điều không còn chấp nhận được.

Trong khi đó, phản ứng khá kín đáo của Nga trước việc Mỹ can thiệp vào Venezuela và bắt giữ Tổng thống Maduro khiến nhiều nhà quan sát bất ngờ. Tuy nhiên, từ năm 2025, chính quyền Trump đã từng bước gia tăng sức ép nhằm cắt giảm nguồn thu dầu mỏ của Matxcơva, đặc biệt thông qua việc thúc ép Ấn Độ hạn chế nhập khẩu dầu Nga.

Những gì diễn ra từ đầu năm 2026 có thể được xem là tín hiệu cảnh báo cho các điểm nóng khác trong tương lai, trong đó không loại trừ các khu vực nhạy cảm như Biển Đông.

Theo: Khai Mở